lạnh cóng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái rất lạnh, đến mức cơ thể gần như tê cứng hoặc mất cảm giác: "lạnh cóng" mô tả mức độ lạnh khắc nghiệt, khiến cho các bộ phận cơ thể như tay, chân trở nên cứng đờ, khó cử động do nhiệt độ xuống quá thấp.
- Cảm giác lạnh buốt, thấu xương: "lạnh cóng" cũng được dùng để chỉ cảm giác lạnh dữ dội, như thể thấm sâu vào bên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tay chân tôi trở nên tê cứng vì lạnh.)
- (Mùa đông năm nay lạnh đến mức tê cứng người.)
- (Cô ấy cảm nhận sự lạnh buốt khi chạm vào nước đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lạnh cóng tay chân": cụm từ nhấn mạnh sự tê cứng ở các chi do lạnh.
- Làm việc ngoài đồng lúc sáng sớm, bà con thường bị lạnh cóng tay chân. (Tay chân người nông dân trở nên tê cứng vì lạnh.)
"lạnh cóng cả người": diễn tả toàn bộ cơ thể bị ảnh hưởng bởi cái lạnh dữ dội.
- Đi dưới mưa tuyết một lúc, anh ấy đã lạnh cóng cả người. (Anh ấy cảm thấy toàn thân tê cứng vì lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cóng (tính từ): trạng thái tê cứng, mất cảm giác do lạnh hoặc do ngồi lâu.
- Ngồi xổm lâu, chân tôi bị cóng. (Chân tôi tê cứng vì ngồi lâu.)
Lạnh cóng (tính từ ghép): kết hợp từ "lạnh" và "cóng" để nhấn mạnh mức độ lạnh khắc nghiệt.
- Không có từ riêng biệt; "lạnh cóng" là một cụm từ cố định.
Lạnh tê (tính từ): lạnh đến mức tê liệt, tương tự "lạnh cóng".
- Gió mùa đông bắc thổi khiến mặt tôi lạnh tê. (Mặt tôi tê cứng vì lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Lạnh buốt: lạnh thấu xương, gây cảm giác đau nhức.
- Lạnh tê: lạnh đến mức mất cảm giác.
- Lạnh thấu xương: lạnh sâu vào bên trong cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- Lạnh cóng như tiền: thành ngữ so sánh, chỉ cảm giác lạnh tê cứng như đồng tiền kim loại để ngoài trời lạnh.
- Sau khi rửa mặt bằng nước lạnh, mặt tôi lạnh cóng như tiền. (Mặt tôi tê cứng vì lạnh.)